|
|
| Tên thương hiệu: | FanYing |
| Số mẫu: | FY-51QY |
| MOQ: | 1 bộ |
| giá bán: | negotiable |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union,MoneyGram |
| Khả năng cung cấp: | 10000 bộ mỗi tháng |
Giới thiệu Máy ép ống cao su điện màu xanh 600T, được thiết kế cho hiệu quả và hiệu suất cao trong các ứng dụng thủy lực. Với lực ép ấn tượng 600 tấn và động cơ mạnh mẽ 3 kW, máy này hoàn hảo cho các xưởng sửa chữa thủy lực, trung tâm dịch vụ ô tô và ngành dầu mỏ tại Mỹ, Châu Âu và Đông Nam Á. Phạm vi ép linh hoạt từ 6mm đến 51mm, cùng với 10 khuôn ép có thể thay thế, làm cho nó trở thành một công cụ thiết yếu cho các chuyên gia tìm kiếm sự tin cậy và linh hoạt.
Lực ép mạnh mẽ: Máy cung cấp lực ép 600T mạnh mẽ, đảm bảo các kết nối an toàn và đáng tin cậy, phù hợp với hệ thống thủy lực áp suất cao.
Động cơ mạnh mẽ: Với động cơ 3 kW mạnh mẽ, máy này mang lại hiệu suất nâng cao và giảm thời gian vận hành, làm cho nó trở thành một lựa chọn đáng tin cậy cho các xưởng bận rộn.
Phạm vi ép linh hoạt: Có khả năng ép các loại ống từ 6mm đến 51mm, máy có thể xử lý nhiều kích cỡ ống khác nhau, phù hợp với nhiều ứng dụng thủy lực.
10 khuôn ép có thể thay thế: Việc bao gồm 10 khuôn ép có thể thay thế cho phép điều chỉnh dễ dàng và nhanh chóng giữa các kích cỡ ống, cải thiện hiệu quả quy trình làm việc.
Thiết kế thẩm mỹ và bền bỉ: Hoàn thiện với màu xanh rực rỡ, máy này không chỉ trông chuyên nghiệp mà còn được chế tạo để bền lâu, đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy trong môi trường khắc nghiệt.
Tăng hiệu quả: Sự kết hợp giữa lực ép mạnh mẽ và động cơ mạnh mẽ giúp tăng đáng kể năng suất, cho phép kỹ thuật viên hoàn thành nhiều công việc hơn trong thời gian ngắn hơn.
Giải pháp tiết kiệm chi phí: Máy ép này tích hợp nhiều chức năng vào một, giảm nhu cầu về thiết bị bổ sung và tiết kiệm cả chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì.
Chất lượng nhất quán: Thiết kế chắc chắn đảm bảo mỗi lần ép đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, giảm nguy cơ rò rỉ và hỏng hóc trong các kết nối thủy lực.
Ứng dụng rộng rãi: Hoàn hảo cho nhiều lĩnh vực, bao gồm sửa chữa thủy lực, dịch vụ ô tô và ngành dầu mỏ, mang lại sự linh hoạt trong sử dụng.
Nhu cầu bảo trì tối thiểu: Cấu trúc bền bỉ giảm thiểu sự cố và yêu cầu bảo trì, cho phép tập trung vào năng suất thay vì sửa chữa.
| Phạm vi ép | 6-51 mm |
|---|---|
| Lực ép | 600 T |
| Số lượng khuôn ép | 10 bộ |
| Độ chính xác | 0.01 mm |
| Áp suất hệ thống | 31.5 MPa |
| Công suất động cơ | 3 kW |
| Tùy chọn điện áp | 220V/240V/380V/415V |
| Hiệu quả làm việc | 200 chiếc/giờ |
| Đường kính mở tối đa | 114 mm |
| Kích thước máy | 860 * 640 * 1300 mm |
| Trọng lượng tịnh | 310 kg |
| Bảo hành | 1 Năm |